베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tư thục" (1)
tư thục

영어
명사private school
Con tôi học ở trường tư thục.
My child studies at a private school.
관련 단어 "tư thục" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tư thục" (1)
Con tôi học ở trường tư thục.
My child studies at a private school.
